trăm sự
Định nghĩa
- Danh từ (cụm từ cố định):
- Mọi việc, tất cả mọi sự: "trăm sự" chỉ toàn bộ công việc, sự việc, hoặc vấn đề trong một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự bao trùm, không thiếu sót.
- Sự phó thác hoàn toàn: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "trăm sự" ám chỉ việc giao phó toàn bộ trách nhiệm hoặc quyết định cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trăm sự đã xong, anh chỉ cần ký vào đây. (Mọi việc đã được giải quyết, anh chỉ cần ký xác nhận.)
- Trăm sự nhờ anh. (Tôi phó thác tất cả mọi việc cho anh.)
- Đừng lo, trăm sự đã có tôi. (Đừng lo lắng, tôi sẽ lo liệu tất cả mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trăm sự nhờ": cấu trúc mang tính phó thác, tin tưởng gần như tuyệt đối.
- Trăm sự nhờ bác sĩ, tôi tin tưởng hoàn toàn. (Tôi giao phó toàn bộ sức khỏe của mình cho bác sĩ.)
- "trăm sự ổn": mọi việc đều tốt đẹp, không có vấn đề.
- Sau kiểm tra, trăm sự ổn cả. (Sau khi kiểm tra, mọi việc đều ổn thỏa.)
- "lo trăm sự": đảm nhận hoặc chịu trách nhiệm về mọi mặt.
- Cô ấy lo trăm sự trong nhà. (Cô ấy quán xuyến tất cả công việc trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mọi sự (danh từ): tất cả mọi việc, tương tự "trăm sự" nhưng ít nhấn mạnh hơn.
- Mọi sự đều ổn. (Tất cả đều tốt đẹp.)
- Việc gì (danh từ): từng việc cụ thể, trái nghĩa với tính bao trùm của "trăm sự".
- Việc gì cũng có cách giải quyết. (Mỗi việc đều có cách giải quyết riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Tất cả: bao hàm toàn bộ.
- Tất cả đã sẵn sàng. (Mọi thứ đã chuẩn bị xong.)
- Toàn bộ: không thiếu phần nào.
- Toàn bộ công việc được giao cho anh ấy. (Mọi công việc đều do anh ấy phụ trách.)
Thành ngữ liên quan
- Trăm sự nhờ người: phó thác mọi việc cho người khác, thể hiện sự tin cậy hoặc bất lực.
- Anh ta nói "trăm sự nhờ người" rồi bỏ đi. (Anh ta giao phó mọi việc cho người khác rồi rời đi.)
- Trăm sự đều ổn: mọi việc đều suôn sẻ.
- Sau cơn bão, trăm sự đều ổn. (Sau bão, mọi thứ đã trở lại bình thường.)